sickle-cell anaemia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm: "sickle-cell anaemia" một bệnh di truyền, chủ yếu gặpngười da đen, đặc trưng bởi các tế bào hồng cầu bất thường hình lưỡi liềm. Bệnh này gây thiếu máu mãn tính, đau đớn các biến chứng khác do các tế bào hồng cầu hình liềm dễ vỡ gây tắc nghẽn mạch máu.
dụ sử dụng
  • (Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến hình dạng của hồng cầu.)
  • (Những người mắc bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm thường trải qua các cơn đau dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with sickle-cell anaemia": được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.
    • He was diagnosed with sickle-cell anaemia at birth. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm từ khi sinh ra.)
  • "sickle-cell anaemia crisis": cơn khủng hoảng do bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, thường bao gồm đau dữ dội tổn thương cơ quan.
    • The patient was hospitalized due to a sickle-cell anaemia crisis. (Bệnh nhân đã phải nhập viện một cơn khủng hoảng do bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sickle-cell disease (danh từ): bệnh hồng cầu hình liềm, thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm các biến thể khác.
    • Sickle-cell disease affects millions of people worldwide. (Bệnh hồng cầu hình liềm ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
  • Sickle-cell trait (danh từ): tính trạng hồng cầu hình liềm, tình trạng mang gen bệnh nhưng không triệu chứng nặng.
    • Having sickle-cell trait does not cause sickle-cell anaemia. ( tính trạng hồng cầu hình liềm không gây ra bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Anaemia (danh từ): thiếu máu (thuật ngữ chung, không chỉ riêng bệnh này).
  • Genetic blood disorder (cụm danh từ): rối loạn máu di truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sickle-cell anaemia", nhưng có thể dùng:
    • Suffer from (chịu đựng): She suffers from sickle-cell anaemia. ( ấy chịu đựng bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sickle-cell anaemia".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sickle-cell anaemia
A doctor shows a patient a diagram of a red blood cell affected by sickle-cell anaemia.